Từ điển HSK / 口令
口令
Hán Việt: ✓ khẩu lệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khẩu lệnh; hiệu lệnh (hô để chỉ huy động tác); mật khẩu; ám hiệu (dùng để nhận diện, thông hành)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
khẩu lệnh; hiệu lệnh (hô để chỉ huy động tác)
教官一喊口令,士兵们立刻立正。
jiàoguān yì hǎn kǒulìng, shìbīngmen lìkè lìzhèng.
Huấn luyện viên vừa hô khẩu lệnh, binh sĩ lập tức đứng nghiêm.
mật khẩu; ám hiệu (dùng để nhận diện, thông hành)
哨兵要求来人说出当晚的口令。
shàobīng yāoqiú lái rén shuōchū dàngwǎn de kǒulìng.
Lính gác yêu cầu người đến nói ra mật khẩu của đêm đó.
Cách viết
口
令
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 输入口令 — nhập mật khẩu
- 喊口令 — hô khẩu lệnh
- 军事口令 — khẩu lệnh quân sự
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.