Từ điển HSK / 口令

口令

Hán Việt: khẩu lệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

khẩu lệnh; hiệu lệnh (hô để chỉ huy động tác); mật khẩu; ám hiệu (dùng để nhận diện, thông hành)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

khẩu lệnh; hiệu lệnh (hô để chỉ huy động tác)

教官一喊口令,士兵们立刻立正。

jiàoguān yì hǎn kǒulìng, shìbīngmen lìkè lìzhèng.

Huấn luyện viên vừa hô khẩu lệnh, binh sĩ lập tức đứng nghiêm.

mật khẩu; ám hiệu (dùng để nhận diện, thông hành)

哨兵要求来人说出当晚的口令

shàobīng yāoqiú lái rén shuōchū dàngwǎn de kǒulìng.

Lính gác yêu cầu người đến nói ra mật khẩu của đêm đó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 输入口令nhập mật khẩu
  • 口令hô khẩu lệnh
  • 军事口令khẩu lệnh quân sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK