Từ điển HSK / 指令
指令
Hán Việt: chỉ lệnhdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
mệnh lệnh; chỉ thị; lệnh (máy tính); ra lệnh; chỉ thị (làm gì đó)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mệnh lệnh; chỉ thị; lệnh (máy tính)
计算机严格按照程序指令运行。
jìsuànjī yángé ànzhào chéngxù zhǐlìng yùnxíng.
Máy tính chạy nghiêm ngặt theo lệnh của chương trình.
动
ra lệnh; chỉ thị (làm gì đó)
上级指令各部门立即撤离。
shàngjí zhǐlìng gè bùmén lìjí chèlí.
Cấp trên ra lệnh cho các bộ phận lập tức rút đi.
Cách viết
指
令
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发出指令 — phát ra mệnh lệnh
- 执行指令 — thực thi mệnh lệnh
- 一条指令 — một câu lệnh
Từ cùng chữ
指 chỉCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.