Từ điển HSK / 手指
手指
Hán Việt: thủ chỉdanh từHSK 3.0 cấp 5
ngón tay
Tốc độ
Ví dụ
她的手指又长又细。
tā de shǒuzhǐ yòu cháng yòu xì.
Ngón tay của cô ấy vừa dài vừa thon.
Cách viết
手
指
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十个手指 — mười ngón tay
- 手指头 — đầu ngón tay
- 受伤的手指 — ngón tay bị thương
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.