Từ điển HSK / 洗手间

洗手间

Hán Việt: tẩy thủ giandanh từHSK 3.0 cấp 2

nhà vệ sinh; phòng vệ sinh

Tốc độ

Ví dụ

请问洗手间在哪里?

qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?

Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 洗手间đi nhà vệ sinh
  • 公共洗手间nhà vệ sinh công cộng
  • 洗手间门口cửa nhà vệ sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK