Từ điển HSK / 洗手间
洗手间
Hán Việt: tẩy thủ giandanh từHSK 3.0 cấp 2
nhà vệ sinh; phòng vệ sinh
Tốc độ
Ví dụ
请问洗手间在哪里?
qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách viết
洗
手
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去洗手间 — đi nhà vệ sinh
- 公共洗手间 — nhà vệ sinh công cộng
- 洗手间门口 — cửa nhà vệ sinh
Từ cùng chữ
洗 tẩyCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.