Cây Hán Việt / 洗

洗

xǐHán Việt: tẩycấp 2

rửa; giặt

Trang chữ 洗 →

13 từ ghép chứa 洗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.