Từ điển HSK / 洗
洗
Hán Việt: tẩyđộng từHSK 3.0 cấp 2
rửa; giặt
Tốc độ
Ví dụ
吃饭前要先洗手。
chīfàn qián yào xiān xǐshǒu.
Trước khi ăn phải rửa tay.
Cách viết
洗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 洗手 — rửa tay
- 洗衣服 — giặt quần áo
- 洗水果 — rửa trái cây
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.