Từ điển HSK / 洗衣机
洗衣机
Hán Việt: tẩy y cơdanh từHSK 3.0 cấp 3
máy giặt
Tốc độ
Ví dụ
妈妈用洗衣机洗衣服。
māma yòng xǐyījī xǐ yīfu.
Mẹ dùng máy giặt để giặt quần áo.
Cách viết
洗
衣
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用洗衣机 — dùng máy giặt
- 新洗衣机 — máy giặt mới
- 洗衣机坏了 — máy giặt hỏng
Từ cùng chữ
洗 tẩyCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.