Từ điển HSK / 洗衣机

洗衣机

Hán Việt: tẩy y cơdanh từHSK 3.0 cấp 3

máy giặt

Tốc độ

Ví dụ

妈妈用洗衣机洗衣服。

māma yòng xǐyījī xǐ yīfu.

Mẹ dùng máy giặt để giặt quần áo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 洗衣机dùng máy giặt
  • 洗衣机máy giặt mới
  • 洗衣机坏了máy giặt hỏng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK