Từ điển HSK / 内衣
内衣
Hán Việt: nội ydanh từHSK 3.0 cấp 6
đồ lót, quần áo mặc bên trong
Tốc độ
Ví dụ
这种内衣穿着很舒服。
zhè zhǒng nèiyī chuān zhe hěn shūfu.
Loại đồ lót này mặc rất thoải mái.
Cách viết
内
衣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一件内衣 — một chiếc áo lót
- 换内衣 — thay đồ lót
- 保暖内衣 — đồ lót giữ nhiệt
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.