Từ điển HSK / 大衣
大衣
Hán Việt: đại ydanh từHSK 3.0 cấp 3
áo khoác (dài); áo măng tô
Tốc độ
Ví dụ
天冷了,出门要穿大衣。
tiān lěng le, chūmén yào chuān dàyī.
Trời lạnh rồi, ra ngoài phải mặc áo khoác.
Cách viết
大
衣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一件大衣 — một cái áo khoác
- 穿大衣 — mặc áo khoác
- 厚大衣 — áo khoác dày
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.