Từ điển HSK / 大学生
大学生
Hán Việt: đại học sinhdanh từHSK 3.0 cấp 1
sinh viên đại học
Tốc độ
Ví dụ
我姐姐是一名大学生。
wǒ jiějie shì yì míng dàxuéshēng.
Chị gái tôi là một sinh viên đại học.
Cách viết
大
学
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一名大学生 — một sinh viên
- 当大学生 — làm sinh viên
- 很多大学生 — nhiều sinh viên
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.