Từ điển HSK / 同学
同学
Hán Việt: đồng họcdanh từHSK 3.0 cấp 1
bạn cùng lớp; bạn học
Tốc độ
Ví dụ
他是我的同学。
tā shì wǒ de tóngxué.
Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi.
Cách viết
同
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 老同学 — bạn học cũ
- 男同学 — bạn nam
- 同学们 — các bạn học
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.