Từ điển HSK / 学校
学校
Hán Việt: học hiệudanh từHSK 3.0 cấp 1
trường học
Tốc độ
Ví dụ
我们的学校很漂亮。
wǒmen de xuéxiào hěn piàoliang.
Trường của chúng tôi rất đẹp.
Cách viết
学
校
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去学校 — đến trường
- 我们学校 — trường chúng tôi
- 学校门口 — cổng trường
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.