Từ điển HSK / 驾校
驾校
jiàxiàoHán Việt: giá hiệudanh từ
trường dạy lái xe
Ví dụ
我打算这个暑假去驾校学开车。
Wǒ dǎsuàn zhège shǔjià qù jiàxiào xué kāichē.
Hè này tôi định đi trường dạy lái học lái xe.
Cách viết
驾
校
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 报驾校 — đăng ký học lái
- 上驾校 — đi học lái xe
Từ cùng chữ
驾 giáCả họ 8 từ →
- 驾驶jiàshǐgiá sửlái, điều khiển (xe, máy bay)
- 驾照jiàzhàogiá chiếubằng lái xe
- 驾驭jiàyùgiá ngựđiều khiển, ghìm cương (ngựa xe); làm chủ, chế ngự, khống chế (cục diện, ngôn ngữ)
- 劳驾láojiàlao giálàm phiền; xin phép; phiền (lời khách sáo khi nhờ vả)
- 酒驾jiǔjiàtửu giálái xe khi đã uống rượu bia
- 代驾dàijiàđại giálái xe hộ (khi chủ xe đã uống rượu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.