Từ điển HSK / 酒驾
酒驾
jiǔjiàHán Việt: tửu giádanh từ
lái xe khi đã uống rượu bia
Ví dụ
喝了酒千万不要开车,酒驾害人害己。
Hē le jiǔ qiānwàn búyào kāichē, jiǔjià hài rén hài jǐ.
Uống rượu rồi thì tuyệt đối đừng lái xe, hại người hại mình.
Cách viết
酒
驾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查酒驾 — kiểm tra nồng độ cồn
- 酒驾很危险 — lái xe có cồn rất nguy hiểm
Từ cùng chữ
酒 tửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.