Từ điển HSK / 代驾
代驾
dàijiàHán Việt: đại giádanh từ
lái xe hộ (khi chủ xe đã uống rượu)
Ví dụ
他喝了酒,叫了一个代驾送他回家。
Tā hē le jiǔ, jiào le yí ge dàijià sòng tā huí jiā.
Anh ấy uống rượu rồi nên gọi người lái hộ đưa về nhà.
Cách viết
代
驾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫代驾 — gọi người lái hộ
- 找代驾 — tìm tài xế lái hộ
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
驾 giáCả họ 8 từ →
- 驾驶jiàshǐgiá sửlái, điều khiển (xe, máy bay)
- 驾照jiàzhàogiá chiếubằng lái xe
- 驾驭jiàyùgiá ngựđiều khiển, ghìm cương (ngựa xe); làm chủ, chế ngự, khống chế (cục diện, ngôn ngữ)
- 劳驾láojiàlao giálàm phiền; xin phép; phiền (lời khách sáo khi nhờ vả)
- 酒驾jiǔjiàtửu giálái xe khi đã uống rượu bia
- 驾校jiàxiàogiá hiệutrường dạy lái xe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.