Từ điển HSK / 代驾

代驾

dàijià

Hán Việt: đại giádanh từ

lái xe hộ (khi chủ xe đã uống rượu)

Ví dụ

他喝了酒,叫了一个代驾送他回家。

Tā hē le jiǔ, jiào le yí ge dàijià sòng tā huí jiā.

Anh ấy uống rượu rồi nên gọi người lái hộ đưa về nhà.

Cách viết

代
驾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 叫代驾 — gọi người lái hộ
  • 找代驾 — tìm tài xế lái hộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK