Từ điển HSK / 年代
年代
Hán Việt: niên đạidanh từHSK 3.0 cấp 5
thời đại; thập niên
Tốc độ
Ví dụ
这首歌在八十年代非常流行。
zhè shǒu gē zài bāshí niándài fēicháng liúxíng.
Bài hát này rất nổi tiếng vào thập niên 80.
Cách viết
年
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 八十年代 — thập niên 80
- 那个年代 — thời đại đó
- 不同年代 — các thời đại khác nhau
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.