Từ điển HSK / 年代

年代

Hán Việt: niên đạidanh từHSK 3.0 cấp 5

thời đại; thập niên

Tốc độ

Ví dụ

这首歌在八十年代非常流行。

zhè shǒu gē zài bāshí niándài fēicháng liúxíng.

Bài hát này rất nổi tiếng vào thập niên 80.

Cách viết

年
代

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 八十年代 — thập niên 80
  • 那个年代 — thời đại đó
  • 不同年代 — các thời đại khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK