Từ điển HSK / 年级
年级
Hán Việt: niên cấpdanh từHSK 3.0 cấp 3
khối lớp; niên khóa (cấp lớp)
Tốc độ
Ví dụ
我妹妹上三年级。
wǒ mèimei shàng sān niánjí.
Em gái tôi học lớp ba.
Cách viết
年
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 三年级 — lớp ba
- 高年级 — lớp trên
- 同年级 — cùng khối lớp
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.