Từ điển HSK / 年轻
年轻
Hán Việt: niên khinhtính từHSK 3.0 cấp 3
trẻ; trẻ tuổi
Tốc độ
Ví dụ
她看起来很年轻。
tā kàn qǐlái hěn niánqīng.
Cô ấy trông rất trẻ.
Cách viết
年
轻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很年轻 — rất trẻ
- 年轻人 — người trẻ
- 年轻的老师 — giáo viên trẻ
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.