Từ điển HSK / 轻松
轻松
Hán Việt: khinh tùngtính từHSK 3.0 cấp 4
nhẹ nhõm, thoải mái, dễ dàng
Tốc độ
Ví dụ
考试结束后,我感到很轻松。
kǎoshì jiéshù hòu, wǒ gǎndào hěn qīngsōng.
Sau khi thi xong, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.
Cách viết
轻
松
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情轻松 — tâm trạng thoải mái
- 轻松一下 — thư giãn một chút
- 轻松的工作 — công việc nhẹ nhàng
Từ cùng chữ
轻 khinhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.