Từ điển HSK / 轻松

轻松

Hán Việt: khinh tùngtính từHSK 3.0 cấp 4

nhẹ nhõm, thoải mái, dễ dàng

Tốc độ

Ví dụ

考试结束后,我感到很轻松。

kǎoshì jiéshù hòu, wǒ gǎndào hěn qīngsōng.

Sau khi thi xong, tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.

Cách viết

轻
松

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情轻松 — tâm trạng thoải mái
  • 轻松一下 — thư giãn một chút
  • 轻松的工作 — công việc nhẹ nhàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK