Từ điển HSK / 松懈
松懈
Hán Việt: tùng giảitính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
lơ là; lơi lỏng; uể oải, không tập trung; buông lỏng; lơ là (cảnh giác, ý chí)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
lơ là; lơi lỏng; uể oải, không tập trung
比赛还没结束,大家不能松懈。
bǐsài hái méi jiéshù, dàjiā bùnéng sōngxiè.
Trận đấu chưa kết thúc, mọi người không được lơ là.
动
buông lỏng; lơ là (cảnh giác, ý chí)
我们决不能松懈警惕。
wǒmen jué bùnéng sōngxiè jǐngtì.
Chúng ta quyết không được lơ là cảnh giác.
Cách viết
松
懈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思想松懈 — tư tưởng lơ là
- 不能松懈 — không được lơi lỏng
- 松懈下来 — chùng xuống, lơ đi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.