Từ điển HSK / 放松
放松
Hán Việt: phóng tùngđộng từHSK 3.0 cấp 4
thư giãn; thả lỏng
Tốc độ
Ví dụ
周末我喜欢在家放松。
zhōumò wǒ xǐhuān zài jiā fàngsōng.
Cuối tuần tôi thích thư giãn ở nhà.
Cách viết
放
松
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放松心情 — thư giãn tâm trạng
- 放松一下 — thư giãn một chút
- 放松身体 — thả lỏng cơ thể
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.