Từ điển HSK / 放假

放假

Hán Việt: phóng giảđộng từHSK 3.0 cấp 3

nghỉ (lễ, hè, đông…), được nghỉ

Tốc độ

Ví dụ

下个星期学校就要放假了。

xià ge xīngqī xuéxiào jiù yào fàngjià le.

Tuần sau trường sắp được nghỉ rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放假sắp được nghỉ
  • 放暑假nghỉ hè
  • 放假回家nghỉ về nhà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK