Từ điển HSK / 放假
放假
Hán Việt: phóng giảđộng từHSK 3.0 cấp 3
nghỉ (lễ, hè, đông…), được nghỉ
Tốc độ
Ví dụ
下个星期学校就要放假了。
xià ge xīngqī xuéxiào jiù yào fàngjià le.
Tuần sau trường sắp được nghỉ rồi.
Cách viết
放
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快放假 — sắp được nghỉ
- 放暑假 — nghỉ hè
- 放假回家 — nghỉ về nhà
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.