Từ điển HSK / 寒假
寒假
Hán Việt: hàn giảdanh từHSK 3.0 cấp 4
kỳ nghỉ đông
Tốc độ
Ví dụ
寒假我打算回老家。
hánjià wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
Kỳ nghỉ đông tôi định về quê.
Cách viết
寒
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放寒假 — nghỉ đông
- 寒假作业 — bài tập kỳ nghỉ đông
- 寒假计划 — kế hoạch nghỉ đông
Từ cùng chữ
寒 hàn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.