Từ điển HSK / 度假
度假
Hán Việt: độ giảđộng từHSK 3.0 cấp 4
nghỉ dưỡng; đi nghỉ mát
Tốc độ
Ví dụ
他们去海边度假了。
tāmen qù hǎibiān dùjià le.
Họ đi nghỉ mát ở biển rồi.
Cách viết
度
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去海边度假 — đi nghỉ mát ở biển
- 度假胜地 — điểm nghỉ dưỡng
- 度假一周 — nghỉ dưỡng một tuần
Từ cùng chữ
度 độCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.