Từ điển HSK / 假日

假日

Hán Việt: giả nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 4

ngày nghỉ, ngày lễ, kỳ nghỉ

Tốc độ

Ví dụ

假日里他喜欢去公园散步。

jiàrì lǐ tā xǐhuan qù gōngyuán sànbù.

Vào ngày nghỉ anh ấy thích đi dạo công viên.

Cách viết

假
日

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过假日 — nghỉ lễ
  • 假日旅行 — du lịch ngày nghỉ
  • 美好的假日 — kỳ nghỉ tươi đẹp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK