Từ điển HSK / 生日
生日
Hán Việt: ✓ sinh nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 2
sinh nhật; ngày sinh
Tốc độ
Ví dụ
今天是我妈妈的生日。
jīntiān shì wǒ māma de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của mẹ tôi.
Cách viết
生
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过生日 — mừng sinh nhật
- 生日快乐 — chúc mừng sinh nhật
- 生日礼物 — quà sinh nhật
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.