Từ điển HSK / 节日
节日
Hán Việt: tiết nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 3
ngày lễ, ngày tết
Tốc độ
Ví dụ
春节是最热闹的节日。
chūnjié shì zuì rènào de jiérì.
Tết là ngày lễ náo nhiệt nhất.
Cách viết
节
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传统节日 — lễ truyền thống
- 过节日 — đón ngày lễ
- 重要节日 — ngày lễ quan trọng
Từ cùng chữ
节 tiếtCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.