Từ điển HSK / 过节
过节
Hán Việt: quá tiếtđộng từHSK 3
đón lễ tết; ăn mừng ngày lễ
Ví dụ
我们一家人一起过节。
wǒmen yì jiā rén yìqǐ guòjié.
Cả nhà chúng tôi cùng nhau đón lễ.
Cách viết
过
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回家过节 — về nhà ăn lễ
- 一起过节 — cùng đón lễ
- 过节快乐 — lễ vui vẻ
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.