Từ điển HSK / 过节

过节

Hán Việt: quá tiếtđộng từHSK 3

đón lễ tết; ăn mừng ngày lễ

Ví dụ

我们一家人一起过节。

wǒmen yì jiā rén yìqǐ guòjié.

Cả nhà chúng tôi cùng nhau đón lễ.

Cách viết

过
节

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回家过节 — về nhà ăn lễ
  • 一起过节 — cùng đón lễ
  • 过节快乐 — lễ vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK