Từ điển HSK / 环节

环节

Hán Việt: hoàn tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 5

khâu, mắt xích, công đoạn

Tốc độ

Ví dụ

这是生产中最重要的环节

zhè shì shēngchǎn zhōng zuì zhòngyào de huánjié.

Đây là khâu quan trọng nhất trong sản xuất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重要环节khâu quan trọng
  • 中间环节khâu trung gian
  • 关键环节mắt xích then chốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK