Từ điển HSK / 节目
节目
Hán Việt: ✓ tiết mụcdanh từHSK 3.0 cấp 3
chương trình, tiết mục
Tốc độ
Ví dụ
这个电视节目很受欢迎。
zhège diànshì jiémù hěn shòu huānyíng.
Chương trình truyền hình này rất được yêu thích.
Cách viết
节
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电视节目 — chương trình TV
- 精彩节目 — tiết mục hay
- 看节目 — xem chương trình
Từ cùng chữ
节 tiếtCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.