Từ điển HSK / 目的

目的

Hán Việt: mục đíchdanh từHSK 3.0 cấp 4

mục đích

Tốc độ

Ví dụ

他做这件事的目的很简单。

tā zuò zhè jiàn shì de mùdì hěn jiǎndān.

Mục đích anh ấy làm việc này rất đơn giản.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学习目的mục đích học tập
  • 达到目的đạt mục đích
  • 没有目的không có mục đích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK