Từ điển HSK / 目光
目光
Hán Việt: mục quangdanh từHSK 3.0 cấp 5
ánh mắt, tầm nhìn
Tốc độ
Ví dụ
大家的目光都集中在他身上。
dàjiā de mùguāng dōu jízhōng zài tā shēnshang.
Ánh mắt mọi người đều tập trung vào anh ấy.
Cách viết
目
光
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 目光敏锐 — ánh mắt sắc bén
- 投来目光 — đưa ánh nhìn
- 目光长远 — tầm nhìn xa
Từ cùng chữ
目 mục
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.