Từ điển HSK / 灯光

灯光

Hán Việt: đăng quangdanh từHSK 3.0 cấp 5

ánh đèn, ánh sáng đèn

Tốc độ

Ví dụ

夜晚的城市灯光非常美丽。

yèwǎn de chéngshì dēngguāng fēicháng měilì.

Ánh đèn thành phố ban đêm vô cùng đẹp.

Cách viết

灯
光

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 舞台灯光 — ánh đèn sân khấu
  • 灯光明亮 — ánh đèn sáng sủa
  • 五彩灯光 — ánh đèn rực rỡ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK