Từ điển HSK / 张灯结彩
张灯结彩
Hán Việt: trương đăng kết tháithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
treo đèn kết hoa; trang hoàng rực rỡ (cảnh lễ hội, vui mừng)
Tốc độ
Ví dụ
春节期间,整条街都张灯结彩,热闹非凡。
chūnjié qíjiān, zhěng tiáo jiē dōu zhāngdēng-jiécǎi, rènao fēifán.
Dịp Tết, cả con phố đều treo đèn kết hoa, náo nhiệt khác thường.
Cách viết
张
灯
结
彩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张灯结彩迎新年 — treo đèn kết hoa đón năm mới
- 到处张灯结彩 — khắp nơi trang hoàng rực rỡ
- 张灯结彩地庆祝 — trang hoàng ăn mừng
Từ cùng chữ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.