Từ điển HSK / 扩张

扩张

Hán Việt: khuếch trươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở

Tốc độ

Ví dụ

这家企业近年来不断向海外扩张

zhè jiā qǐyè jìnnián lái bùduàn xiàng hǎiwài kuòzhāng.

Những năm gần đây doanh nghiệp này không ngừng bành trướng ra nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 对外扩张bành trướng ra ngoài
  • 血管扩张giãn mạch máu
  • 扩张势力mở rộng thế lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK