Từ điển HSK / 扩张
扩张
Hán Việt: khuếch trươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Tốc độ
Ví dụ
这家企业近年来不断向海外扩张。
zhè jiā qǐyè jìnnián lái bùduàn xiàng hǎiwài kuòzhāng.
Những năm gần đây doanh nghiệp này không ngừng bành trướng ra nước ngoài.
Cách viết
扩
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对外扩张 — bành trướng ra ngoài
- 血管扩张 — giãn mạch máu
- 扩张势力 — mở rộng thế lực
Từ cùng chữ
扩 khuếchCả họ 6 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.