Cây Hán Việt / 张

张

zhāngHán Việt: trươngcấp 3

mở ra, há ra; tờ, tấm, cái (lượng từ cho vật phẳng)

Trang chữ 张 →

12 từ ghép chứa 张 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.