Từ điển HSK / 张
张
Hán Việt: trươngđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 3
mở ra, há ra; tờ, tấm, cái (lượng từ cho vật phẳng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
mở ra, há ra
他张开手,给我看里面的东西。
Tā zhāng kāi shǒu, gěi wǒ kàn lǐmiàn de dōngxi.
Anh ấy xòe tay ra cho tôi xem thứ bên trong.
量
tờ, tấm, cái (lượng từ cho vật phẳng)
我买了一张电影票。
Wǒ mǎi le yì zhāng diànyǐng piào.
Tôi đã mua một vé xem phim.
Cách viết
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张开嘴 — há miệng
- 一张纸 — một tờ giấy
- 两张票 — hai tấm vé
Từ cùng chữ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.