Từ điển HSK /

Hán Việt: trươngđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 3

mở ra, há ra; tờ, tấm, cái (lượng từ cho vật phẳng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

mở ra, há ra

开手,给我看里面的东西。

Tā zhāng kāi shǒu, gěi wǒ kàn lǐmiàn de dōngxi.

Anh ấy xòe tay ra cho tôi xem thứ bên trong.

tờ, tấm, cái (lượng từ cho vật phẳng)

我买了一电影票。

Wǒ mǎi le yì zhāng diànyǐng piào.

Tôi đã mua một vé xem phim.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开嘴há miệng
  • một tờ giấy
  • hai tấm vé

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK