Từ điển HSK / 慌张
慌张
Hán Việt: hoang trươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
Tốc độ
Ví dụ
别慌张,慢慢把事情说清楚。
bié huāngzhāng, mànmàn bǎ shìqing shuō qīngchu.
Đừng cuống, từ từ nói rõ sự việc.
Cách viết
慌
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神色慌张 — thần sắc hốt hoảng
- 慌张地跑开 — cuống quýt chạy đi
- 显得慌张 — tỏ ra luống cuống
Từ cùng chữ
慌 hoangCả họ 7 từ →
- 慌乱huāngluànhoảng loạn; rối loạn; cuống quýt
- 慌忙huāngmángvội vàng; hớt hải; cuống cuồng
- 惊慌jīnghuānghoảng hốt, hoảng loạn, sợ hãi bối rối
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 心慌xīnhuāngbồn chồn, hoảng hốt; (tim đập nhanh, hồi hộp)
- 惊慌失措jīnghuāng-shīcuòhoảng loạn không biết xử trí, cuống cuồng luống cuống
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.