Từ điển HSK / 心慌
心慌
Hán Việt: tâm hoangtính từHSK 3.0 cấp 7-9
bồn chồn, hoảng hốt; (tim đập nhanh, hồi hộp)
Tốc độ
Ví dụ
一想到明天的面试,她就有些心慌。
yì xiǎngdào míngtiān de miànshì, tā jiù yǒuxiē xīnhuāng.
Cứ nghĩ đến buổi phỏng vấn ngày mai, cô ấy lại thấy bồn chồn.
Cách viết
心
慌
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心慌意乱 — bồn chồn rối bời
- 感到心慌 — thấy hồi hộp
- 心慌气短 — hồi hộp khó thở
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
慌 hoangCả họ 7 từ →
- 慌乱huāngluànhoảng loạn; rối loạn; cuống quýt
- 慌忙huāngmángvội vàng; hớt hải; cuống cuồng
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 惊慌jīnghuānghoảng hốt, hoảng loạn, sợ hãi bối rối
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 惊慌失措jīnghuāng-shīcuòhoảng loạn không biết xử trí, cuống cuồng luống cuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.