Từ điển HSK / 慌忙
慌忙
Hán Việt: hoang mangtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vội vàng; hớt hải; cuống cuồng
Tốc độ
Ví dụ
他慌忙收拾行李赶往车站。
tā huāngmáng shōushí xíngli gǎnwǎng chēzhàn.
Anh ấy hớt hải thu dọn hành lý chạy ra ga.
Cách viết
慌
忙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慌忙逃走 — hớt hải bỏ chạy
- 慌忙应对 — vội vàng ứng phó
- 神情慌忙 — vẻ mặt hớt hải
Từ cùng chữ
慌 hoangCả họ 7 từ →
- 慌乱huāngluànhoảng loạn; rối loạn; cuống quýt
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 惊慌jīnghuānghoảng hốt, hoảng loạn, sợ hãi bối rối
- 恐慌kǒnghuānghoảng loạn; hoảng sợ; nao núng bất an; sự hoảng loạn; cơn hoảng sợ lan rộng
- 心慌xīnhuāngbồn chồn, hoảng hốt; (tim đập nhanh, hồi hộp)
- 惊慌失措jīnghuāng-shīcuòhoảng loạn không biết xử trí, cuống cuồng luống cuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.