Từ điển HSK / 匆忙

匆忙

Hán Việt: thông mangtính từHSK 3.0 cấp 6

vội vàng, gấp gáp, hấp tấp

Tốc độ

Ví dụ

匆忙地收拾行李。

tā cōngmáng de shōushi xíngli.

Anh ấy vội vàng thu dọn hành lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 匆忙出门vội vã ra khỏi nhà
  • 走得匆忙đi vội
  • 匆忙决定quyết định vội vàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK