Cây Hán Việt /

mángHán Việt: mangcấp 1

bận, bận rộn; bận làm, tất bật làm (việc gì)

Trang chữ

10 từ ghép chứa 忙 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.