Cây Hán Việt / 忙
忙
mángHán Việt: mangcấp 1
bận, bận rộn; bận làm, tất bật làm (việc gì)
Trang chữ 忙 →10 từ ghép chứa 忙 · dễ trước
- 帮忙bāngmángbang manggiúp đỡ, giúp một taycấp 2
- 急忙jímángcấp mangvội vàng, hấp tấpcấp 5
- 连忙liánmángliên mangvội vàng, vộicấp 5
- 忙碌mánglùmang lụcbận rộn, tất bậtcấp 5
- 匆忙cōngmángthông mangvội vàng, gấp gáp, hấp tấpcấp 6
- 繁忙fánmángphồn mangbận rộn, tất bậtcấp 6
- 赶忙gǎnmángcản mangvội vàng, vội, hối hả (làm ngay)cấp 6
- 慌忙huāngmánghoang mangvội vàng; hớt hải; cuống cuồngcấp 7-9
- 忙活mánghuomang hoạtbận rộn làm, tất bật lo liệu (khẩu ngữ)cấp 7-9
- 忙乱mángluànmang loạnbận rộn rối loạn, tất bật lộn xộn (không có trật tự)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.