Từ điển HSK / 忙活
忙活
Hán Việt: mang hoạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bận rộn làm, tất bật lo liệu (khẩu ngữ)
Tốc độ
Ví dụ
一大早,全家人就为婚礼忙活开了。
yídàzǎo, quánjiārén jiù wèi hūnlǐ mánghuo kāile.
Sáng sớm, cả nhà đã tất bật lo cho đám cưới.
Cách viết
忙
活
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 忙活半天 — tất bật cả buổi
- 一直忙活 — bận rộn suốt
- 忙活生意 — bận rộn buôn bán
Từ cùng chữ
忙 mangCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.