Từ điển HSK / 灵活

灵活

Hán Việt: linh hoạttính từHSK 3.0 cấp 5

linh hoạt, nhanh nhạy

Tốc độ

Ví dụ

他做事很灵活,懂得变通。

tā zuòshì hěn línghuó, dǒngde biàntōng.

Anh ấy làm việc rất linh hoạt, biết ứng biến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头脑灵活đầu óc linh hoạt
  • 灵活运用vận dụng linh hoạt
  • 灵活处理xử lý linh hoạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK