Từ điển HSK / 灵活
灵活
Hán Việt: ✓ linh hoạttính từHSK 3.0 cấp 5
linh hoạt, nhanh nhạy
Tốc độ
Ví dụ
他做事很灵活,懂得变通。
tā zuòshì hěn línghuó, dǒngde biàntōng.
Anh ấy làm việc rất linh hoạt, biết ứng biến.
Cách viết
灵
活
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头脑灵活 — đầu óc linh hoạt
- 灵活运用 — vận dụng linh hoạt
- 灵活处理 — xử lý linh hoạt
Từ cùng chữ
灵 linhCả họ 11 từ →
- 心灵xīnlíngtâm hồn, nội tâm
- 机灵jīlinglanh lợi; thông minh; nhanh trí, phản ứng nhạy
- 灵感línggǎncảm hứng; nguồn cảm hứng; linh cảm sáng tạo
- 灵魂línghúnlinh hồn; tâm hồn; (nghĩa bóng) cốt lõi, nhân vật chủ chốt
- 灵敏língmǐnnhạy bén; nhạy cảm; thính nhạy (phản ứng nhanh)
- 灵巧língqiǎokhéo léo; lanh lợi; tinh xảo (tay chân, đầu óc)
活 hoạtCả họ 17 từ →
- 生活shēnghuócuộc sống; đời sống; sống; sinh sống
- 活动huódòngvận động, hoạt động (cử động thân thể); hoạt động (sự kiện, chương trình)
- 活泼huópōhoạt bát, lanh lợi, sinh động
- 干活儿gànhuórlàm việc; làm lụng
- 活力huólìsức sống, sinh lực
- 活跃huóyuèsôi nổi, năng động, hoạt bát, tích cực; làm cho sôi nổi, khuấy động, thúc đẩy
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.