Từ điển HSK / 灵敏
灵敏
Hán Việt: linh mẫntính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhạy bén; nhạy cảm; thính nhạy (phản ứng nhanh)
Tốc độ
Ví dụ
狗的嗅觉非常灵敏。
Gǒu de xiùjué fēicháng língmǐn.
Khứu giác của loài chó vô cùng thính nhạy.
Cách viết
灵
敏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反应灵敏 — phản ứng nhạy bén
- 灵敏度高 — độ nhạy cao
- 嗅觉灵敏 — khứu giác thính
Từ cùng chữ
灵 linhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.