Từ điển HSK / 心灵
心灵
Hán Việt: tâm linhdanh từHSK 3.0 cấp 6
tâm hồn, nội tâm
Tốc độ
Ví dụ
音乐可以净化人的心灵。
yīnyuè kěyǐ jìnghuà rén de xīnlíng.
Âm nhạc có thể thanh lọc tâm hồn con người.
Cách viết
心
灵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心灵美 — tâm hồn đẹp
- 净化心灵 — thanh lọc tâm hồn
- 心灵深处 — sâu trong tâm hồn
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
灵 linhCả họ 11 từ →
- 灵活línghuólinh hoạt, nhanh nhạy
- 机灵jīlinglanh lợi; thông minh; nhanh trí, phản ứng nhạy
- 灵感línggǎncảm hứng; nguồn cảm hứng; linh cảm sáng tạo
- 灵魂línghúnlinh hồn; tâm hồn; (nghĩa bóng) cốt lõi, nhân vật chủ chốt
- 灵敏língmǐnnhạy bén; nhạy cảm; thính nhạy (phản ứng nhanh)
- 灵巧língqiǎokhéo léo; lanh lợi; tinh xảo (tay chân, đầu óc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.