Từ điển HSK / 灵魂

灵魂

Hán Việt: ✓ linh hồndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

linh hồn; tâm hồn; (nghĩa bóng) cốt lõi, nhân vật chủ chốt

Tốc độ

Ví dụ

音乐是这部电影的灵魂。

Yīnyuè shì zhè bù diànyǐng de línghún.

Âm nhạc là linh hồn của bộ phim này.

Cách viết

灵
魂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 灵魂深处 — tận đáy tâm hồn
  • 灵魂人物 — nhân vật cốt lõi
  • 净化灵魂 — thanh lọc tâm hồn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK