Từ điển HSK / 机灵
机灵
Hán Việt: cơ linhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
lanh lợi; thông minh; nhanh trí, phản ứng nhạy
Tốc độ
Ví dụ
这孩子很机灵,一学就会。
zhè háizi hěn jīling, yìxué jiù huì.
Đứa trẻ này rất lanh lợi, học một cái là biết ngay.
Cách viết
机
灵
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 机灵的孩子 — đứa trẻ lanh lợi
- 头脑机灵 — đầu óc nhanh nhạy
- 机灵鬼 — thằng nhóc lanh lợi
Từ cùng chữ
机 cơ
灵 linhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.