Từ điển HSK / 手机
手机
Hán Việt: thủ cơdanh từHSK 3.0 cấp 1
điện thoại di động
Tốc độ
Ví dụ
我的手机没电了。
wǒ de shǒujī méi diàn le.
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
Cách viết
手
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 一部手机 — một chiếc điện thoại
- 用手机 — dùng điện thoại
- 新手机 — điện thoại mới
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.