Từ điển HSK / 动手
动手
Hán Việt: động thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
bắt tay vào làm, động tay
Tốc độ
Ví dụ
别光说,快动手吧!
bié guāng shuō, kuài dòngshǒu ba!
Đừng chỉ nói, mau bắt tay vào làm đi!
Cách viết
动
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 动手做 — bắt tay vào làm
- 亲自动手 — tự tay làm
- 动手能力 — khả năng thực hành
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.